alauda arvensis

alauda arvensis

A brown-speckled lark, an Alauda arvensis, sings while hovering high above a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim sơn ca châu Âu: "alauda arvensis" tên khoa học của một loài chim sơn ca nguồn gốc từ châu Âu. Loài chim này nổi tiếng với khả năng hót khi bay lượnđộ cao rất lớn, bộ lông màu nâu với các đốm nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chim sơn ca châu Âu nổi tiếng với tiếng hót tuyệt đẹp vang vọng khắp bầu trời.)
  • (Những người nông dân thường nghe thấy chim sơn ca châu Âu hót trên những cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alauda arvensis" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học để chỉ một loài cụ thể.
    • The migration patterns of the alauda arvensis have been studied extensively. (Các mô hình di cư của chim sơn ca châu Âu đã được nghiên cứu rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alauda (danh từ): chi chim sơn ca, bao gồm nhiều loài khác ngoài "alauda arvensis".
  • Arvensis (tính từ trong tiếng Latinh): nghĩa "thuộc về cánh đồng", chỉ môi trường sống của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Chim sơn ca phương Bắc: tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Eurasian skylark: tên tiếng Anh phổ biến, nhưng không được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alauda arvensis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.